drinking vessel

Học thuật
Thân thiện
drinking vessel

A child carefully carries a drinking vessel filled with milk to the table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật đựng để uống: Một đồ vật, thường hình dạng như cốc, ly, chén, được thiết kế đặc biệt để đựng chất lỏng (như nước, cà phê, trà, rượu) cho mục đích uống trực tiếp từ .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The waiter brought a clean drinking vessel for my water. (Người phục vụ mang ra một cái ly sạch để đựng nước cho tôi.)
    • In ancient times, people used clay as a common material for making drinking vessels. (Thời xưa, người ta thường dùng đất sét làm nguyên liệu phổ biến để chế tạo các đồ đựng để uống.)
    • Please wash your drinking vessel after use. (Hãy rửa ly của bạn sau khi sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ceremonial drinking vessel": Vật đựng để uống dùng trong nghi lễ.
    • The golden goblet was an important ceremonial drinking vessel. (Chiếc cốc vàng một vật đựng để uống quan trọng trong nghi lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cup (n): Tách, cốc (thường quai).
  • Glass (n): Ly (thường làm bằng thủy tinh).
  • Mug (n): Cốc lớn quai.
  • Goblet (n): Cốc chân cao, thường dùng cho rượu.
  • Tumbler (n): Ly thẳng, không chân.
  • Beaker (n): Cốc vòi, thường dùng trong phòng thí nghiệm hoặc cho trẻ em.
Từ đồng nghĩa
  • Cup: Cốc, tách.
  • Glass: Ly.
  • Receptacle for drinking: Vật chứa dùng để uống.
drinking vessel

A child carefully carries a drinking vessel filled with milk to the table.

Noun
  1. thùng đựng đồ uống